bắc thuộc

bắc thuộc

Thời kỳ Bắc thuộc là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ Việt Nam bị các triều đại phong kiến phương Bắc (Trung Quốc) đô hộ, cai trị: "Bắc thuộc" thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ giai đoạn kéo dài hơn một nghìn năm, từ năm 111 trước Công nguyên đến thế kỷ 10, khi lãnh thổ Việt Nam nằm dưới sự cai trị liên tục của các triều đại phong kiến Trung Quốc như Hán, Đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thời kỳ Bắc thuộc kéo dài hơn một nghìn năm, đã để lại nhiều dấu ấn về văn hóa hành chính. (Giai đoạn Bắc thuộc kéo dài hơn một nghìn năm, đã để lại nhiều dấu ấn về văn hóa hành chính.)
    • Cuộc khởi nghĩa của Hai Trưng một trong những cuộc nổi dậy tiêu biểu chống lại ách Bắc thuộc. (Cuộc khởi nghĩa của Hai Trưng một trong những cuộc nổi dậy tiêu biểu chống lại ách Bắc thuộc.)
    • Các nhà sử học thường chia thời kỳ Bắc thuộc thành nhiều giai đoạn khác nhau. (Các nhà sử học thường chia thời kỳ Bắc thuộc thành nhiều giai đoạn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời Bắc thuộc": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh thời gian, giai đoạn lịch sử cụ thể.

    • Văn hóa Việt Nam thời Bắc thuộc chịu nhiều ảnh hưởng từ phương Bắc nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. (Văn hóa Việt Nam thời Bắc thuộc chịu nhiều ảnh hưởng từ phương Bắc nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng.)
  • "Ách Bắc thuộc": Cụm từ mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh tính chất áp bức, đô hộ.

    • Nhân dân ta không ngừng đứng lên đấu tranh để thoát khỏi ách Bắc thuộc. (Nhân dân ta không ngừng đứng lên đấu tranh để thoát khỏi ách Bắc thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuộc địa (danh từ): Vùng đất bị một nước khác chiếm đóng cai trị, thường dùng trong bối cảnh thực dân cận-hiện đại, khác với bối cảnh phong kiến của "Bắc thuộc".
  • Đô hộ (động từ/danh từ): Hành động cai trị một nước khác bằng lực; sự cai trị đó. "Bắc thuộc" một giai đoạn cụ thể của lịch sử Việt Nam bị đô hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Thời kỳ Bắc thuộc: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào khía cạnh thời gian.
  • Thời kỳ Bắc thuộc lần thứ nhất/hai/ba...: Các cụm từ chỉ các giai đoạn cụ thể trong tổng thể thời kỳ Bắc thuộc.
Lưu ý về sử dụng
  • "Bắc thuộc" một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc diễn ngôn về lịch sử dân tộc.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
  • Trong cách viết hiện đại, từ này thường được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc in nghiêng khi nhắc đến lần đầu trong một văn bản để nhấn mạnh đây thuật ngữ.